字舟Zizhou
HSK 3 · Chương 7

游客出发以前要看时间Trước/sau chuyến đi & phản hồi X什么啊

2 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

2 từ & cụm mới
Di chuyển

出发

chūfā
ĐỘNG TỪkhởi hành
Ví dụ

yóukè shénme shíhou chūfā

游客什么时候出发?Du khách xuất phát khi nào?
Ví dụ

shàngwǔ shí diǎn chūfā yǐqián wǒmen xiān chī fàn

上午十点。出发以前,我们先吃饭。Mười giờ sáng. Trước khi xuất phát, chúng tôi ăn trước.
Di chuyển

游客

yóukè
DANH TỪkhách du lịch; du khách
Ví dụ

yóukè shénme shíhou chūfā

游客什么时候出发?Du khách xuất phát khi nào?