字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 3

Từ 451–480

Phần 16/17. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

480/ 500 từ
480 / 50020 từ còn lại trong HSK 3
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 3 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0451
语言
yǔyánDanh từ
H26-V-0951
0452
雨衣
yǔyīDanh từ
H26-V-0952
0453
遇到
yùdàoĐộng từ
H26-V-0953
0454
遇见
yùjiànĐộng từ
H26-V-0954
0455
园
yuánDanh từ
H26-V-0955
0456
员
yuánHậu tố
H26-V-0956
0457
愿意
yuànyìĐộng từ
H26-V-0957
0458
越
yuèPhó từ
H26-V-0958
0459
月亮
yuèliangDanh từ
H26-V-0959
0460
运动会
yùndònghuìDanh từ
H26-V-0960
0461
运动员
yùndòngyuánDanh từ
H26-V-0961
0462
咱们
zánmenĐại từ
H26-V-0962
0463
脏
zāngTính từ
H26-V-0963
0464
怎么办
zěnme bànChưa phân loại
H26-V-0964
0465
怎样
zěnyàngĐại từ
H26-V-0965
0466
站
zhànĐộng từ
H26-V-0966
0467
张
zhāngĐộng từ · Lượng từ
H26-V-0967
0468
长
zhǎngĐộng từ · Hậu tố
H26-V-0968
0469
着急
zháojíTính từ
H26-V-0969
0470
照
zhàoĐộng từ
H26-V-0970
0471
照顾
zhàogùĐộng từ
H26-V-0971
0472
照片
zhàopiànDanh từ
H26-V-0972
0473
照相
zhàoxiàngĐộng từ
H26-V-0973
0474
直到
zhídàoĐộng từ
H26-V-0974
0475
只
zhǐPhó từ
H26-V-0975
0476
纸
zhǐDanh từ
H26-V-0976
0477
只能
zhǐ néngChưa phân loại
H26-V-0977
0478
只是
zhǐshìPhó từ · Liên từ
H26-V-0978
0479
只要
zhǐyàoLiên từ
H26-V-0979
0480
只有
zhǐyǒuLiên từ
H26-V-0980