字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
狗
Từ vựng · HSK 1
狗
gǒu
Nghe phát âm
chó
Gặp trong câu
哪只狗是他的?
nǎ zhī gǒu shì tā de
Con chó nào là của anh ấy?
他的狗多。
tā de gǒu duō
Anh ấy có nhiều chó.
Các chữ trong từ
狗
Học trong bài 20 →
Tra từ khác