字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

狗

gǒu

chó

Gặp trong câu

哪只狗是他的?

nǎ zhī gǒu shì tā de

Con chó nào là của anh ấy?

他的狗多。

tā de gǒu duō

Anh ấy có nhiều chó.

Các chữ trong từ