字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

国

guó

nước; quốc gia

Gặp trong câu

小朋友住在外国。

xiǎopéngyǒu zhù zài wài guó

Bạn nhỏ sống ở nước ngoài.

外国很漂亮。

wài guó hěn piàoliang

Nước ngoài rất đẹp.

Các chữ trong từ