字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

它

tā

nó

Gặp trong câu

不,它是飞机,她坐车去。

bù tā shì fēijī tā zuò chē qù

Không, đó là máy bay; cô ấy đi bằng xe.

Các chữ trong từ