字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
它
Từ vựng · HSK 1
它
tā
Nghe phát âm
nó
Gặp trong câu
不,它是飞机,她坐车去。
bù tā shì fēijī tā zuò chē qù
Không, đó là máy bay; cô ấy đi bằng xe.
Các chữ trong từ
它
Học trong bài 19 →
Tra từ khác