字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

写

xiě

viết

Gặp trong câu

你读、写汉字吗?

nǐ dú xiě Hànzì ma

Bạn có đọc và viết chữ Hán không?

我读、写这些汉字。

wǒ dú xiě zhè xiē Hànzì

Tôi đọc và viết những chữ Hán này.

Các chữ trong từ