字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

也

yě

cũng

Gặp trong câu

妹妹和她们也学习中文。

mèimei hé tāmen yě xuéxí Zhōngwén

Em gái và họ cũng học tiếng Trung.

他们在前边,狗在外边,它们也在外边。

tāmen zài qián biān gǒu zài wài biān tāmen yě zài wài biān

Họ ở phía trước; chó ở bên ngoài và chúng cũng ở bên ngoài.

Các chữ trong từ