字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

题

tí

đề; câu hỏi; chủ đề

Gặp trong câu

老师给我们看考试题。

lǎoshī gěi wǒmen kàn kǎoshì tí

Giáo viên cho chúng tôi xem câu hỏi thi.

我做这个题。

wǒ zuò zhège tí

Tôi làm câu này.

Các chữ trong từ