字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

搬

bān

di chuyển (tức là tự dời đi)

Gặp trong câu

搬了,新房子有沙发和空调。

bān le xīn fángzi yǒu shāfā hé kōngtiáo

Chuyển rồi, nhà mới có sofa và điều hòa.

看得见,我来搬沙发。

kàn de jiàn wǒ lái bān shāfā

Nhìn thấy, để tôi chuyển chiếc sofa.

完成了,沙发和这些东西分开搬。

wánchéng le shāfā hé zhèxiē dōngxi fēnkāi bān

Hoàn thành rồi, sofa và những đồ này được chuyển riêng.

Các chữ trong từ