字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

遍

biàn

lần; lượt (làm trọn một hành động)

Gặp trong câu

七点起床,我每天刷牙两遍。

qī diǎn qǐchuáng wǒ měi tiān shuā yá liǎng biàn

Bảy giờ tôi dậy; mỗi ngày tôi đánh răng hai lượt.

Các chữ trong từ