字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
饿
Từ vựng · HSK 3
饿
è
Nghe phát âm
đói
Gặp trong câu
我很饿,就叫了外卖。
wǒ hěn è jiù jiào le wàimài
Tôi rất đói nên gọi đồ ăn giao ngoài.
Các chữ trong từ
饿
Học trong bài 23 →
Tra từ khác