字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

换

huàn

trao đổi

Gặp trong câu

这张有问题,我换了一张。

zhè zhāng yǒu wèntí wǒ huàn le yī zhāng

Tờ này có vấn đề, tôi đã đổi sang một tờ khác.

Các chữ trong từ