字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

借

jiè

mượn

Gặp trong câu

你把词典借给谁了?

nǐ bǎ cídiǎn jiè gěi shéi/shuí le

Bạn đã cho ai mượn từ điển?

我把词典借给同学了。

wǒ bǎ cídiǎn jiè gěi tóngxué le

Tôi đã cho bạn học mượn từ điển.

Các chữ trong từ