字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
瘦
Từ vựng · HSK 3
瘦
shòu
Nghe phát âm
gầy
Gặp trong câu
不胖,他有点儿瘦。
bù pàng tā yǒudiǎnr shòu
Không béo, anh ấy hơi gầy.
Các chữ trong từ
瘦
Học trong bài 1 →
Tra từ khác