Dùng 学 như một từ
Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.
học · học tập
学 nghĩa là “học”. Thường gặp trong 学习 (học tập), 学生 (học sinh) và 学校 (trường học).
Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.
HỌC là âm Hán Việt của 學/学, và nghĩa vẫn rất gần tiếng Việt “học”. Hai liên hệ dễ nhớ là “học sinh” (学生) và “học tập” (学习).
学 là chữ đầu trong 学生, đúng với “học” trong “học sinh”.
学习 nghĩa là “học, học tập” trong tiếng Trung hiện đại.
Lưu ý: Hán Việt giúp gợi nghĩa; cách đọc tiếng Trung là xué.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.
Phần 子 ở dưới là một điểm dễ nhận ra. Hãy nhớ 学 cùng hai từ quen: 学生 và 学习.
Từ ghép, cụm từ và câu ví dụ đã biên soạn.
học tập
học tiếng Trung
Tôi học tiếng Trung.