Dùng 中 như một từ
Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.
Cách đọc khác: zhòng — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.
giữa · trung tâm
中 thường có nghĩa “giữa, trung tâm”. Chữ này cũng xuất hiện trong 中国 (Trung Quốc), 中文 (tiếng Trung) và 中间 (ở giữa).
Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.
Cách đọc khác: zhòng — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.
TRUNG là âm Hán Việt của 中 và vẫn giữ rõ nghĩa “giữa, trung tâm”. “Trung tâm” và “trung gian” là hai liên hệ dễ nhớ.
中心 nghĩa là “trung tâm”; 中 tương ứng với “trung”.
中间 nghĩa là “ở giữa”; 中 tương ứng với “trung”.
Lưu ý: Với 中国 (Trung Quốc) và 中文 (tiếng Trung), nên học nghĩa của cả từ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.
Nét dọc đi qua giữa khung là dấu hiệu dễ nhận nhất của 中, đồng thời gợi nghĩa “ở giữa”.
Từ ghép, cụm từ và câu ví dụ đã biên soạn.
tiếng Trung
người Trung Quốc
Tôi học tiếng Trung.