字舟Zizhou
HSK 1 · Chương 8

总结二Ôn chặng 2 · Đời sống và học tập

12 từ trọng tâm6 mẫu câu tổng hợpTổng kết Bài 13–24

Từ trọng tâm

12 từ trọng tâm
Bài 13–17

读

dú
ĐỘNG TỪđọc
Ví dụ

wǒ dú Hànzì.

我读汉字。Tôi đọc chữ Hán.
Bài 13–17

工作

gōngzuò
ĐỘNG TỪ · DANH TỪlàm việc; công việc
Bài 13–17

不客气

bú kèqi
TỪ / CỤM TỪkhông có gì; đừng khách sáo
Ví dụ

bú kèqi!

不客气!Không có gì!
Bài 13–17

看病

kànbìng
ĐỘNG TỪkhám bệnh; đi khám bệnh
Bài 13–17

觉得

juéde
ĐỘNG TỪcảm thấy; thấy; cho rằng
Bài 18–22

天气

tiānqì
DANH TỪthời tiết
Bài 18–22

坐

zuò
ĐỘNG TỪngồi; đi bằng phương tiện
Bài 18–22

妈妈

māma
DANH TỪmẹ
Ví dụ

māma zài nǎr?

妈妈在哪儿?Mẹ ở đâu?
Bài 18–22

出租车

chūzūchē
DANH TỪtaxi
Bài 18–22

打电话

dǎ diànhuà
TỪ / CỤM TỪgọi điện thoại
Ví dụ

wǒ dǎ diànhuà ne.

我打电话呢。Tôi đang gọi điện đây.
Bài 23–24

唱

chàng
ĐỘNG TỪhát
Bài 23–24

电视

diànshì
DANH TỪtruyền hình; tivi