字舟Zizhou
HSK 2 · Chương 3

这周我跟同学一起学习Lịch học & học cùng nhau

3 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

3 từ & cụm mới
Lịch theo tuần

周

zhōu
DANH TỪtuần
Ví dụ

zhè zhōu wǒ gēn tóngxué yìqǐ xuéxí

这周我跟同学一起学习。Tuần này tôi học cùng bạn học.
Ví dụ

xià zhōu wǒ yǒu kǎoshì

下周我有考试。Tuần sau tôi có kỳ thi.
So sánh & đồng hành

比

bǐ
ĐỘNG TỪ · GIỚI TỪhơn; so với; so sánh
Ví dụ

zhè zhōu bǐ xià zhōu máng

这周比下周忙。Tuần này bận hơn tuần sau.
So sánh & đồng hành

跟

gēn
GIỚI TỪ · LIÊN TỪvới; cùng; theo
Ví dụ

zhè zhōu wǒ gēn tóngxué yìqǐ xuéxí

这周我跟同学一起学习。Tuần này tôi học cùng bạn học.
Ví dụ

nǐ gēn tóngxué shuō Zhōngwén ma

你跟同学说中文吗?Bạn có nói tiếng Trung với bạn học không?