Việc cần làm
事情
shìqingDANH TỪsự việc; vấn đề; điều; công việc
Ví dụ
yīnwèi gōngzuò wǒ yǒu shìqing yào zuò
因为工作,我有事情要做。Vì công việc, tôi có việc cần làm.yīnwèi gōngzuò wǒ yǒu shìqing yào zuò
因为工作,我有事情要做。Vì công việc, tôi có việc cần làm.yīnwèi gōngzuò wǒ yǒu shìqing yào zuò
因为工作,我有事情要做。Vì công việc, tôi có việc cần làm.