字舟Zizhou
HSK 2 · Chương 8

我希望这个比那个便宜一点儿So sánh hàng hóa & mức chênh lệch

1 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

1 từ & cụm mới
Mong muốn

希望

xīwàng
ĐỘNG TỪhy vọng
Ví dụ

wǒ xīwàng mǎi piányi yìdiǎnr de

我希望买便宜一点儿的。Tôi muốn mua cái rẻ hơn một chút.