字舟Zizhou
HSK 2 · Chương 8

我走得比你慢So sánh tốc độ & cách thực hiện

1 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

1 từ & cụm mới
Tốc độ

慢

màn
TÍNH TỪchậm
Ví dụ

bù kuài wǒ zǒu de bǐ nǐ màn

不快,我走得比你慢。Không nhanh, tôi đi chậm hơn bạn.