Danh từ và từ đa chức năng
见证
jiànzhèngĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le jiànzhèng
材料提到了见证。Tài liệu có nhắc tới 见证; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le jiànzhèng
材料提到了见证。Tài liệu có nhắc tới 见证; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le qìpài
材料提到了气派。Tài liệu có nhắc tới 气派; source gán POS 名、形.cáiliào tídào le shéntài
材料提到了神态。Tài liệu có nhắc tới 神态; source gán POS 名.cáiliào tídào le shǐ
材料提到了屎。Tài liệu có nhắc tới 屎; source gán POS 名.cáiliào tídào le zìtǐ
材料提到了字体。Tài liệu có nhắc tới 字体; source gán POS 名.cáiliào tídào le áo
材料提到了熬。Tài liệu có nhắc tới 熬; source gán POS 动.cáiliào tídào le bēng
材料提到了绷。Tài liệu có nhắc tới 绷; source gán POS 动.cáiliào tídào le dīfang
材料提到了提防。Tài liệu có nhắc tới 提防; source gán POS 动.cáiliào tídào le guīnà
材料提到了归纳。Tài liệu có nhắc tới 归纳; source gán POS 动; đây là lexical anchor B280.cáiliào tídào le huànqǔ
材料提到了换取。Tài liệu có nhắc tới 换取; source gán POS 动.cáiliào tídào le máicáng
材料提到了埋藏。Tài liệu có nhắc tới 埋藏; source gán POS 动.cáiliào tídào le miǎnzhí
材料提到了免职。Tài liệu có nhắc tới 免职; source gán POS 动.cáiliào tídào le tǒngchóu
材料提到了统筹。Tài liệu có nhắc tới 统筹; source gán POS 动.cáiliào tídào le xiāohuǐ
材料提到了销毁。Tài liệu có nhắc tới 销毁; source gán POS 动.cáiliào tídào le xuānxiè
材料提到了宣泄。Tài liệu có nhắc tới 宣泄; source gán POS 动.cáiliào tídào le zāizāng
材料提到了栽赃。Tài liệu có nhắc tới 栽赃; source gán POS 动.cáiliào tídào le gōngdao
材料提到了公道。Tài liệu có nhắc tới 公道; source gán POS 形.cáiliào tídào le huāngtáng
材料提到了荒唐。Tài liệu có nhắc tới 荒唐; source gán POS 形.cáiliào tídào le jūnhéng
材料提到了均衡。Tài liệu có nhắc tới 均衡; source gán POS 形.cáiliào tídào le huàshé-tiānzú
材料提到了画蛇添足。Tài liệu có nhắc tới 画蛇添足; snapshot không gán POS.