字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 56

HSK7–9综合 · 论据、语气与结论Capstone · Tổng hợp HSK7–9 · luận cứ, sắc thái và kết luận

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

见证

jiànzhèng
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiànzhèng

材料提到了见证。Tài liệu có nhắc tới 见证; source gán POS 动、名.
Danh từ và từ đa chức năng

气派

qìpài
DANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qìpài

材料提到了气派。Tài liệu có nhắc tới 气派; source gán POS 名、形.
Danh từ và từ đa chức năng

神态

shéntài
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shéntài

材料提到了神态。Tài liệu có nhắc tới 神态; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

屎

shǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shǐ

材料提到了屎。Tài liệu có nhắc tới 屎; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

字体

zìtǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zìtǐ

材料提到了字体。Tài liệu có nhắc tới 字体; source gán POS 名.
Hành động

熬

áo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le áo

材料提到了熬。Tài liệu có nhắc tới 熬; source gán POS 动.
Hành động

绷

bēng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bēng

材料提到了绷。Tài liệu có nhắc tới 绷; source gán POS 动.
Hành động

提防

dīfang
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dīfang

材料提到了提防。Tài liệu có nhắc tới 提防; source gán POS 动.
Hành động

归纳

guīnà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guīnà

材料提到了归纳。Tài liệu có nhắc tới 归纳; source gán POS 动; đây là lexical anchor B280.
Hành động

换取

huànqǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huànqǔ

材料提到了换取。Tài liệu có nhắc tới 换取; source gán POS 动.
Hành động

埋藏

máicáng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le máicáng

材料提到了埋藏。Tài liệu có nhắc tới 埋藏; source gán POS 动.
Hành động

免职

miǎnzhí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le miǎnzhí

材料提到了免职。Tài liệu có nhắc tới 免职; source gán POS 动.
Hành động

统筹

tǒngchóu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tǒngchóu

材料提到了统筹。Tài liệu có nhắc tới 统筹; source gán POS 动.
Hành động

销毁

xiāohuǐ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiāohuǐ

材料提到了销毁。Tài liệu có nhắc tới 销毁; source gán POS 动.
Hành động

宣泄

xuānxiè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xuānxiè

材料提到了宣泄。Tài liệu có nhắc tới 宣泄; source gán POS 动.
Hành động

栽赃

zāizāng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zāizāng

材料提到了栽赃。Tài liệu có nhắc tới 栽赃; source gán POS 动.
Tính chất/phó từ

公道

gōngdao
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gōngdao

材料提到了公道。Tài liệu có nhắc tới 公道; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

荒唐

huāngtáng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huāngtáng

材料提到了荒唐。Tài liệu có nhắc tới 荒唐; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

均衡

jūnhéng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jūnhéng

材料提到了均衡。Tài liệu có nhắc tới 均衡; source gán POS 形.
Cụm không gán POS trong source

画蛇添足

huàshé-tiānzú
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huàshé-tiānzú

材料提到了画蛇添足。Tài liệu có nhắc tới 画蛇添足; snapshot không gán POS.