Danh từ và từ đa chức năng
供应链
gōngyìngliànDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le gōngyìngliàn
材料提到了供应链。Tài liệu có nhắc tới 供应链; source gán POS 名.cáiliào tídào le gōngyìngliàn
材料提到了供应链。Tài liệu có nhắc tới 供应链; source gán POS 名.cáiliào tídào le jiǎngxiàng
材料提到了奖项。Tài liệu có nhắc tới 奖项; source gán POS 名.cáiliào tídào le gōngyòng
材料提到了公用。Tài liệu có nhắc tới 公用; source gán POS 动.cáiliào tídào le jiěkě
材料提到了解渴。Tài liệu có nhắc tới 解渴; source gán POS 动.cáiliào tídào le jiěwéi
材料提到了解围。Tài liệu có nhắc tới 解围; source gán POS 动.cáiliào tídào le kàngzhēng
材料提到了抗争。Tài liệu có nhắc tới 抗争; source gán POS 动.cáiliào tídào le mósǔn
材料提到了磨损。Tài liệu có nhắc tới 磨损; source gán POS 动.cáiliào tídào le pòjiě
材料提到了破解。Tài liệu có nhắc tới 破解; source gán POS 动.cáiliào tídào le róngrěn
材料提到了容忍。Tài liệu có nhắc tới 容忍; source gán POS 动.cáiliào tídào le shùnyìng
材料提到了顺应。Tài liệu có nhắc tới 顺应; source gán POS 动.cáiliào tídào le zhēngguāng
材料提到了争光。Tài liệu có nhắc tới 争光; source gán POS 动.cáiliào tídào le búdàng
材料提到了不当。Tài liệu có nhắc tới 不当; source gán POS 形.cáiliào tídào le déshǒu
材料提到了得手。Tài liệu có nhắc tới 得手; source gán POS 形.cáiliào tídào le dǒuqiào
材料提到了陡峭。Tài liệu có nhắc tới 陡峭; source gán POS 形.cáiliào tídào le hóngpūpū
材料提到了红扑扑。Tài liệu có nhắc tới 红扑扑; source gán POS 形.cáiliào tídào le jīdòng
材料提到了机动。Tài liệu có nhắc tới 机动; source gán POS 形.cáiliào tídào le tōngsú
材料提到了通俗。Tài liệu có nhắc tới 通俗; source gán POS 形; đây là lexical anchor B279.cáiliào tídào le tuǒshàn
材料提到了妥善。Tài liệu có nhắc tới 妥善; source gán POS 形.cáiliào tídào le qiàdào-hǎochù
材料提到了恰到好处。Tài liệu có nhắc tới 恰到好处; snapshot không gán POS.cáiliào tídào le qiàrú-qífèn
材料提到了恰如其分。Tài liệu có nhắc tới 恰如其分; snapshot không gán POS.