字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 56

面向公众的科学传播Capstone · Truyền thông khoa học cho công chúng

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

供应链

gōngyìngliàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gōngyìngliàn

材料提到了供应链。Tài liệu có nhắc tới 供应链; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

奖项

jiǎngxiàng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiǎngxiàng

材料提到了奖项。Tài liệu có nhắc tới 奖项; source gán POS 名.
Hành động

公用

gōngyòng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gōngyòng

材料提到了公用。Tài liệu có nhắc tới 公用; source gán POS 动.
Hành động

解渴

jiěkě
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiěkě

材料提到了解渴。Tài liệu có nhắc tới 解渴; source gán POS 动.
Hành động

解围

jiěwéi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiěwéi

材料提到了解围。Tài liệu có nhắc tới 解围; source gán POS 动.
Hành động

抗争

kàngzhēng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kàngzhēng

材料提到了抗争。Tài liệu có nhắc tới 抗争; source gán POS 动.
Hành động

磨损

mósǔn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mósǔn

材料提到了磨损。Tài liệu có nhắc tới 磨损; source gán POS 动.
Hành động

破解

pòjiě
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pòjiě

材料提到了破解。Tài liệu có nhắc tới 破解; source gán POS 动.
Hành động

容忍

róngrěn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le róngrěn

材料提到了容忍。Tài liệu có nhắc tới 容忍; source gán POS 动.
Hành động

顺应

shùnyìng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shùnyìng

材料提到了顺应。Tài liệu có nhắc tới 顺应; source gán POS 动.
Hành động

争光

zhēngguāng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhēngguāng

材料提到了争光。Tài liệu có nhắc tới 争光; source gán POS 动.
Tính chất/phó từ

不当

búdàng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le búdàng

材料提到了不当。Tài liệu có nhắc tới 不当; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

得手

déshǒu
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le déshǒu

材料提到了得手。Tài liệu có nhắc tới 得手; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

陡峭

dǒuqiào
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǒuqiào

材料提到了陡峭。Tài liệu có nhắc tới 陡峭; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

红扑扑

hóngpūpū
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hóngpūpū

材料提到了红扑扑。Tài liệu có nhắc tới 红扑扑; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

机动

jīdòng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīdòng

材料提到了机动。Tài liệu có nhắc tới 机动; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

通俗

tōngsú
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tōngsú

材料提到了通俗。Tài liệu có nhắc tới 通俗; source gán POS 形; đây là lexical anchor B279.
Tính chất/phó từ

妥善

tuǒshàn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tuǒshàn

材料提到了妥善。Tài liệu có nhắc tới 妥善; source gán POS 形.
Cụm không gán POS trong source

恰到好处

qiàdào-hǎochù
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiàdào-hǎochù

材料提到了恰到好处。Tài liệu có nhắc tới 恰到好处; snapshot không gán POS.
Cụm không gán POS trong source

恰如其分

qiàrú-qífèn
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiàrú-qífèn

材料提到了恰如其分。Tài liệu có nhắc tới 恰如其分; snapshot không gán POS.