字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

吧

ba

trợ từ ngữ khí: nhé; đi; chắc là

Gặp trong câu

吃一些米饭吧。

chī yìxiē mǐfàn ba

Ăn một ít cơm nhé.

Các chữ trong từ