字舟Zizhou
吧
Học chữ · Cấp 1

吧

Pinyinba
Trợ từ

trợ từ ngữ khí: nhé; đi; chắc là

7 nétBộ 口Cấp 1Viết cấp 13 mục từ chuẩn
Ngữ phápHSK

Cách dùng trong câu

Gợi ý / thúc giục nhẹCấp 1
Mệnh lệnh hoặc đề nghị + 吧

我们走吧。

Wǒmen zǒu ba.

Chúng ta đi thôi.

八点了,起床吧。

Bā diǎn le, qǐchuáng ba.

Tám giờ rồi, dậy thôi.

Phỏng đoán / hỏi xác nhậnCấp 2
Mệnh đề + 吧?

这是你的手机吧?

Zhè shì nǐ de shǒujī ba?

Đây là điện thoại của bạn, đúng không?

这么晚了,超市已经关门了吧?

Zhème wǎn le, chāoshì yǐjīng guānmén le ba?

Muộn thế này rồi, siêu thị chắc là đóng cửa rồi nhỉ?

Từ vựng

Từ thường gặp có 吧

2 chuẩn + 2 bổ sung
酒吧jiǔbāquán bar
网吧wǎngbāquán Internet
Từ bổ sungNgoài danh mục GF0025
好吧hǎobađược thôi; được rồiKhẩu ngữ rất thường gặp; 吧 đọc thanh nhẹ ba.
吧台bātáiquầy bar; quầy phục vụ đồ uốngTrong từ này 吧 đọc bā.
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & thành phần

Bộ 口 · 7 nét

吧 là chữ hình thanh: 口 gợi trường nghĩa miệng, lời nói và âm thanh; 巴 chủ yếu làm phần gợi âm.

口khẩu · gợi nghĩaPhần gợi nghĩa, liên quan đến miệng, lời nói hoặc âm thanh.
巴ba · gợi âmPhần gợi âm của chữ; cũng xuất hiện trong nhiều chữ có âm gần bā / bǎ / bà.
Dễ nhầm

Phân biệt với chữ gần giống