字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
本
Từ vựng · HSK 1
本
běn
Nghe phát âm
lượng từ cho sách, vở, tạp chí
Gặp trong câu
这是两本书,这是两个杯子。
zhè shì liǎng běn shū zhè shì liǎng gè bēizi
Đây là hai quyển sách, đây là hai cái cốc.
Các chữ trong từ
本
Học trong bài 6 →
Tra từ khác