字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

边

biān

bên

Gặp trong câu

他们在前边,狗在外边,它们也在外边。

tāmen zài qián biān gǒu zài wài biān tāmen yě zài wài biān

Họ ở phía trước; chó ở bên ngoài và chúng cũng ở bên ngoài.

Các chữ trong từ