字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

菜

cài

món ăn; rau

Gặp trong câu

商店里的菜怎么卖?

shāngdiàn lǐ de cài zěnme mài

Rau trong cửa hàng bán thế nào?

你见哪些菜?

nǐ jiàn nǎxiē cài

Bạn thấy những loại rau nào?

Các chữ trong từ