字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

吃

chī

ăn

Gặp trong câu

你想吃什么?

nǐ xiǎng chī shénme

Bạn muốn ăn gì?

我想吃面条儿。

wǒ xiǎng chī miàntiáor

Tôi muốn ăn mì.

Các chữ trong từ