字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
穿
Từ vựng · HSK 1
穿
chuān
Nghe phát âm
mặc
Gặp trong câu
我穿五件吗?
wǒ chuān wǔ jiàn ma
Tôi mặc thử năm bộ phải không?
不,穿一件。
bù chuān yī jiàn
Không, mặc thử một bộ.
Các chữ trong từ
穿
Học trong bài 34 →
Tra từ khác