字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

穿

chuān

mặc

Gặp trong câu

我穿五件吗?

wǒ chuān wǔ jiàn ma

Tôi mặc thử năm bộ phải không?

不,穿一件。

bù chuān yī jiàn

Không, mặc thử một bộ.

Các chữ trong từ