字舟Zizhou
穿
Học chữ · Cấp 1

穿

PinyinchuānHán Việtxuyên
Động từ

mặc

9 nétBộ 穴Cấp 1Viết cấp 17 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 穿 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 穿

6 từ
穿上chuānshangmặc vào
穿过chuānguòđi qua
穿越chuānyuèđi qua
穿着chuānzhuótrang phục; quần áo; ăn mặc
贯穿guànchuānchạy xuyên qua
穿小鞋chuān xiǎoxiénghĩa đen: bắt ai đó mang giày chật
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 穴 · 9 nét

穴Bộ thủBộ số 116 trong hệ tra cứu Unicode.
穿Số nét9 nét.