星期天冷,弟弟生病了。
xīngqītiān lěng dìdi shēngbìng le
Chủ nhật trời lạnh, em trai bị ốm rồi.
dìdi
xīngqītiān lěng dìdi shēngbìng le
Chủ nhật trời lạnh, em trai bị ốm rồi.
nǚ yīshēng gěi dìdi kànbìng
Nữ bác sĩ khám bệnh cho em trai.
dìdi zài jiā shuìjiào le
Em trai đã đi ngủ ở nhà rồi.