字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

弟弟

dìdi

em trai

Gặp trong câu

星期天冷,弟弟生病了。

xīngqītiān lěng dìdi shēngbìng le

Chủ nhật trời lạnh, em trai bị ốm rồi.

女医生给弟弟看病。

nǚ yīshēng gěi dìdi kànbìng

Nữ bác sĩ khám bệnh cho em trai.

弟弟在家睡觉了。

dìdi zài jiā shuìjiào le

Em trai đã đi ngủ ở nhà rồi.

Các chữ trong từ