字舟Zizhou
弟
Học chữ · Cấp 1

弟

PinyindìHán Việtđệ / đễ
Danh từ

em trai

7 nétBộ 弓Cấp 1Viết cấp 26 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 弟 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 弟

5 từ
弟弟∣弟dìdi∣dìem trai
兄弟xiōngdìanh em
徒弟tú·dìngười học việc
弟子dìzǐđệ tử; người theo
子弟zǐdìtrẻ em
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 弓 · 7 nét

弓Bộ thủBộ số 57 trong hệ tra cứu Unicode.
弟Số nét7 nét.