字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

读

dú

đọc

Gặp trong câu

你读、写汉字吗?

nǐ dú xiě Hànzì ma

Bạn có đọc và viết chữ Hán không?

我读、写这些汉字。

wǒ dú xiě zhè xiē Hànzì

Tôi đọc và viết những chữ Hán này.

中学生在书店读书。

zhōngxuéshēng zài shūdiàn dú shū

Học sinh trung học đọc sách ở hiệu sách.

Các chữ trong từ