字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

歌

gē

bài hát

Gặp trong câu

七个孩子爱唱歌。

qī gè háizi ài chàng gē

Bảy đứa trẻ thích hát.

唱歌很好玩儿。

chàng gē hěn hǎowánr

Ca hát rất vui.

Các chữ trong từ