字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

哥哥

gēge

anh trai

Gặp trong câu

你哥哥做什么工作?

nǐ gēge zuò shénme gōngzuò

Anh trai bạn làm nghề gì?

我哥哥是医生,在公司工作。

wǒ gēge shì yīshēng zài gōngsī gōngzuò

Anh trai tôi là bác sĩ và làm việc ở công ty.

Các chữ trong từ