字舟Zizhou
哥
Học chữ · Cấp 1

哥

PinyingēHán Việtca
Danh từ

anh trai

10 nétBộ 口Cấp 1Viết cấp 14 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 哥 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 哥

3 từ
哥哥∣哥gēge∣gēanh trai
大哥dàgēanh trai cả
帅哥shuàigēchàng trai đẹp
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 10 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
哥Số nét10 nét.