字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

贵

guì

đắt

Gặp trong câu

这个手机贵吗?

zhège shǒujī guì ma

Điện thoại này có đắt không?

不贵,便宜。

bù guì piányi

Không đắt, rẻ.

Các chữ trong từ