字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
好吃
Từ vựng · HSK 1
好吃
hǎochī
Nghe phát âm
ngon; ngon miệng
Gặp trong câu
好吃的饭在桌子上。
hǎochī de fàn zài zhuōzi shàng
Món cơm ngon ở trên bàn.
Các chữ trong từ
好
吃
Học trong bài 24 →
Tra từ khác