字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

好吃

hǎochī

ngon; ngon miệng

Gặp trong câu

好吃的饭在桌子上。

hǎochī de fàn zài zhuōzi shàng

Món cơm ngon ở trên bàn.

Các chữ trong từ