字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

好听

hǎotīng

nghe hay

Gặp trong câu

这个电影好听吗?

zhège diànyǐng hǎotīng ma

Âm thanh của bộ phim này có hay không?

没事,很好听。

méishì hěn hǎotīng

Không sao, nghe rất hay.

Các chữ trong từ