字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

号

hào

số; ngày (trong tháng)

Gặp trong câu

今天几号?

jīntiān jǐ hào

Hôm nay là ngày mấy?

今天二号。

jīntiān èr hào

Hôm nay là ngày 2.

Các chữ trong từ