字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

几

jǐ

bao nhiêu

Gặp trong câu

今天几号?

jīntiān jǐ hào

Hôm nay là ngày mấy?

明天星期几?

míngtiān xīngqī jǐ

Ngày mai là thứ mấy?

Các chữ trong từ