字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

叫

jiào

gọi; tên là

Gặp trong câu

你好!请问,你叫什么名字?

nǐ hǎo qǐngwèn nǐ jiào shénme míngzi

Xin chào! Cho tôi hỏi, bạn tên là gì?

我叫…。

wǒ jiào

Tôi tên là…

Các chữ trong từ