字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

姐姐

jiějie

chị gái

Gặp trong câu

姐姐呢?

jiějie ne

Còn chị gái thì sao?

姐姐在那里上第一课。

jiějie zài nàlǐ shàng dì yī kè

Chị gái học tiết đầu tiên ở đó.

Các chữ trong từ