字舟Zizhou
姐
Học chữ · Cấp 1

姐

PinyinjiěHán Việtthư / tả
Danh từ

chị gái

8 nétBộ 女Cấp 1Viết cấp 15 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 姐 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 姐

4 từ
小姐xiǎojiěcô; tiểu thư
姐姐∣姐jiějie∣jiěchị gái
大姐dàjiěchị gái
姐妹jiěmèichị em
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 8 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
姐Số nét8 nét.