字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

看

kàn

xem; nhìn; đọc

Gặp trong câu

你喜欢看书吗?

nǐ xǐhuan kàn shū ma

Bạn có thích đọc sách không?

我喜欢看书。

wǒ xǐhuan kàn shū

Tôi thích đọc sách.

Các chữ trong từ