字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

了

le

trợ từ 了: chỉ hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái

Gặp trong câu

星期天冷,弟弟生病了。

xīngqītiān lěng dìdi shēngbìng le

Chủ nhật trời lạnh, em trai bị ốm rồi.

弟弟在家睡觉了。

dìdi zài jiā shuìjiào le

Em trai đã đi ngủ ở nhà rồi.

他睡觉了。

tā shuìjiào le

Em ấy đã đi ngủ rồi.

Các chữ trong từ