字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

冷

lěng

lạnh

Gặp trong câu

星期天冷,弟弟生病了。

xīngqītiān lěng dìdi shēngbìng le

Chủ nhật trời lạnh, em trai bị ốm rồi.

Các chữ trong từ