字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

里

lǐ

bên trong; trong

Gặp trong câu

先生,你的房间里有电话吗?

xiānsheng nǐ de fángjiān lǐ yǒu diànhuà ma

Thưa ông, trong phòng ông có điện thoại không?

房间里没有电话。

fángjiān lǐ méiyǒu diànhuà

Trong phòng không có điện thoại.

Các chữ trong từ