字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

妈妈

māma

mẹ

Gặp trong câu

妈妈在哪儿?

māma zài nǎr

Mẹ ở đâu?

妈妈在家里,儿子在外。

māma zài jiā lǐ érzi zài wài

Mẹ ở trong nhà, con trai ở ngoài.

妈妈的衣服在家里。

māma de yīfu zài jiā lǐ

Quần áo của mẹ ở trong nhà.

Các chữ trong từ